競馬

keiba

「競馬」はどういう意味ですか?

đua ngựa

彼は競馬が好きで、毎週日曜日にレースを見に行きます。

Anh ấy thích đua ngựa nên mỗi Chủ nhật đều đi xem đua.


「競馬」の正しい使い方は?

trang trọng

Môn thể thao đua ngựa, nơi người chơi cá cược kết quả cuộc đua.

日本の競馬はJRAが主催しています。

Đua ngựa ở Nhật do JRA (Japan Racing Association) tổ chức.

競馬の馬券を買う人は多いです。

Có rất nhiều người mua vé cá cược đua ngựa.

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh thể thao quốc tế hoặc cá cược trực tuyến. Ở Nhật Bản, đây là môn thể thao phổ biến với hệ thống cá cược hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

競馬場sân đua ngựa馬券vé cá cược đua ngựa競馬ファンngười hâm mộ đua ngựa

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 競馬 và đua ngựa

Trong tiếng Việt, 'đua ngựa' là thuật ngữ chung, trong khi '競馬' trong tiếng Nhật thường ngụ ý đến hệ thống cá cược chính thức (như JRA). Nếu đề cập đến cá cược, nên dịch là 'chơi cá cược đua ngựa' để rõ nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 競 (kei, cạnh tranh) + 馬 (ba, ngựa). Được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung 競馬 (jìngmǎ), nhưng nghĩa gốc trong tiếng Trung hiện đại ít dùng trong thể thao.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'đua ngựa' thường được dùng để dịch trực tiếp, nhưng trong bối cảnh cá cược, người ta thường nói 'chơi cá cược đua ngựa' hoặc 'đặt cược đua ngựa'. Ở Nhật Bản, thuật ngữ này gắn liền với ngành công nghiệp cá cược hợp pháp (JRA) và văn hóa giải trí.

Phân tích từ

競
cạnh tranh, thi đấu
kanji
+
馬
ngựa
kanji
Từ Điển Nhật Việt