Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 競争相手

競争相手

kyōsō aite

「競争相手」はどういう意味ですか?

đối thủ cạnh tranh

私たちの最大の競争相手はその会社だ。

Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của chúng tôi là công ty đó.


「競争相手」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Người hoặc tổ chức cạnh tranh với mình trong cùng lĩnh vực hoạt động.

新しい市場に参入する際は、競争相手の動向を分析することが重要だ。

Khi tham gia thị trường mới, điều quan trọng là phải phân tích xu hướng của đối thủ cạnh tranh.

この業界では、競争相手が多すぎる。

Trong ngành này, có quá nhiều đối thủ cạnh tranh.

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

競争相手を分析するphân tích đối thủ cạnh tranh競争相手に勝つthắng đối thủ cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

ライバル敵対者

Từ trái nghĩa

協力者同盟者

Cụm từ liên quan

競争力cụm từ
sức cạnh tranh
競争社会cụm từ
xã hội cạnh tranh

Mẹo hay

Phân biệt 競争相手 và ライバル

競争相手 thường mang nghĩa trung lập, chỉ đối thủ trong lĩnh vực cụ thể. ライバル có thể mang sắc thái thân mật hoặc thách thức hơn, thường dùng trong thể thao hay tình bạn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

競争相手 chỉ nên dùng khi nói về đối thủ trong một lĩnh vực cạnh tranh rõ ràng (kinh doanh, thể thao, học thuật). Không dùng để chỉ đối thủ trong cuộc sống cá nhân.

Nguồn gốc từ

競争 (kyōsō) nghĩa là 'cạnh tranh', 相手 (aite) nghĩa là 'đối phương'. Kết hợp thành 'đối thủ cạnh tranh'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ đối thủ cá nhân trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: trong thể thao, kinh doanh). Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

競争
cạnh tranh
root
+
相手
đối phương
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。