Looking up...
この方法は科学的な根拠に基づいています
Phương pháp này dựa trên căn cứ khoa học
Dựa trên lý luận khoa học, có căn cứ khoa học
科学的な研究はデータに基づいている
Nghiên cứu khoa học dựa trên dữ liệu
科学的な証明が必要です
Cần chứng minh khoa học
Dùng để mô tả phương pháp, nghiên cứu hoặc chứng minh có căn cứ khoa học
Từ ghép từ '科学' (khoa học) + hậu tố '的な' (đặc tính)
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, khoa học, hoặc khi cần nhấn mạnh tính khoa học của một phương pháp hoặc kết luận