社員証を紛失する

shain shō o bōshitsu suruÂm Hán-Việtthành viên chứng

「社員証を紛失する」はVietnameseでどういう意味ですか?

mất thẻ nhân viên

社員証を紛失したので、新しいものを発行してもらいました。

Tôi đã mất thẻ nhân viên nên đã xin cấp lại một cái mới.


「社員証を紛失する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

mất hoặc bị mất thẻ nhân viên, thường do vô ý

社員証を紛失した場合は、速やかに人事部に報告してください。

Nếu mất thẻ nhân viên, vui lòng báo cáo ngay cho phòng nhân sự.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý nhân sự.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong môi trường công việc.

Phân tích từ

社員証
thẻ nhân viên
phrase
+
紛失
mất, bị mất
verb
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt