社会

shakai
xã hội

社会は常に変化している。

Xã hội luôn thay đổi.


trang trọng

Tập hợp con người sống trong một cộng đồng có tổ chức, với các mối quan hệ, luật lệ và cơ cấu hoạt động chung.

社会の一員として責任を果たす。

Là một thành viên của xã hội, phải thực hiện trách nhiệm.

社会問題を解決するための政策が必要だ。

Cần có chính sách để giải quyết vấn đề xã hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cộng đồng, tổ chức xã hội hoặc hệ thống xã hội rộng lớn (kinh tế, chính trị, văn hóa).

trang trọng

Giới chuyên nghiệp, nơi con người làm việc sau khi tốt nghiệp hoặc rời khỏi môi trường học tập.

彼は社会人になった。

Anh ấy đã trở thành người đi làm.

社会人向けのセミナーを開催する。

Tổ chức hội thảo dành cho người đi làm.

Dùng để chỉ giai đoạn trưởng thành trong sự nghiệp, đối lập với 学生 (học sinh/sinh viên).

chuyên ngành

Tổng thể các mối quan hệ, tổ chức, luật lệ chi phối cuộc sống con người trong một cộng đồng nhất định.

社会学は社会構造を研究する。

Xã hội học nghiên cứu cấu trúc xã hội.

Thuật ngữ chuyên ngành trong xã hội học, nhấn mạnh vào hệ thống và cấu trúc xã hội.

Cụm từ kết hợp

社会人người đi làm社会問題vấn đề xã hội社会保障bảo trợ xã hội社会的地位địa vị xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

社会に出るcụm từ
bước vào đời, bắt đầu sự nghiệp
社会的責任cụm từ
trách nhiệm xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 社会 và 会社

社会 chỉ khái niệm rộng về cộng đồng, tổ chức xã hội, trong khi 会社 chỉ công ty, doanh nghiệp cụ thể. Ví dụ: 彼は社会人になった (Anh ấy đã trở thành người đi làm) nhưng không thể nói 彼は会社人になった.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 社会?

Dùng khi nói về cộng đồng, tổ chức xã hội rộng lớn, hoặc giai đoạn trưởng thành trong sự nghiệp. Không dùng để chỉ một tổ chức cụ thể như công ty.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 社会 (shakai), bắt nguồn từ Hán tự 社 (xã, nghĩa là 'đền thờ đất' hoặc 'cộng đồng') + 会 (hội, nghĩa là 'tập hợp'). Ban đầu chỉ cộng đồng tôn giáo, sau mở rộng thành khái niệm xã hội rộng lớn.

Ghi chú sử dụng

社会 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Khi nói về giai đoạn trưởng thành trong sự nghiệp, có thể dùng 社会人 để nhấn mạnh sự đối lập với 学生. Tránh nhầm lẫn với 会社 (công ty) hoặc 社交 (giao tiếp xã hội).

Phân tích từ

社
xã (đền thờ đất, cộng đồng)
root
+
会
hội (tập hợp, nhóm)
root
Từ Điển Nhật Việt