砕く
「砕く」はどういう意味ですか?
đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ氷を砕く
Đập vỡ băng
「砕く」の正しい使い方は?
Làm vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ bằng lực tác động mạnh (thường bằng tay hoặc dụng cụ).
石を手で砕く
Đập vỡ đá bằng tay
氷をハンマーで砕く
Dùng búa để đập vỡ đá
Thường dùng cho vật rắn, giòn như đá, băng, kính.
Làm giảm bớt, phá vỡ sự khó khăn, rào cản (nghĩa bóng).
難問を砕く
Phá vỡ vấn đề khó
壁を砕く
Phá vỡ rào cản
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, hoặc xã hội.
Làm cho tâm trạng, cảm xúc trở nên nhẹ nhàng, thoải mái (nghĩa bóng).
悩みを砕く
Giải tỏa nỗi lo
ストレスを砕く
Giảm căng thẳng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 砕く (kudaku) và 壊す (kowasu)
1. 砕く: Nhấn mạnh hành động phá vỡ bằng lực mạnh, tạo thành nhiều mảnh nhỏ (thường dùng cho vật rắn, giòn). Ví dụ: 石を砕く (đập vỡ đá). 2. 壊す: Dùng cho bất kỳ sự phá hủy nào, không nhất thiết phải vỡ thành nhiều mảnh. Ví dụ: テレビを壊す (làm hỏng TV).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 砕く?
Dùng 砕く khi: 1) Vật bị phá vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (đá, băng, kính). 2) Cần nhấn mạnh sự nỗ lực phá vỡ rào cản (nghĩa bóng). 3) Muốn diễn tả sự giải tỏa tâm trạng (thường trong ngữ cảnh trang trọng).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 砕 (さい, kudaki) nghĩa là 'vỡ vụn', kết hợp với động từ 砕く (kudaku). Kanji 砕 bắt nguồn từ chữ Hán '碎' (toái) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'vỡ thành nhiều mảnh nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, '砕く' thường nhấn mạnh hành động phá vỡ bằng lực mạnh, khác với '壊す' (kowasu) có thể dùng cho bất kỳ sự phá hủy nào. 2. Nghĩa bóng (phá vỡ rào cản, giải tỏa tâm trạng) phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng. 3. Khi dùng với nghĩa 'giảm căng thẳng', thường kết hợp với các danh từ như ストレス (stress), 悩み (lo lắng).