Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 睡眠不足

睡眠不足

suimin busoku
thiếu ngủ

最近、睡眠不足で体調を崩してしまった。

Gần đây, tôi bị suy nhược cơ thể vì thiếu ngủ.


chung

Tình trạng không ngủ đủ giấc, dẫn đến mệt mỏi hoặc ảnh hưởng sức khỏe.

睡眠不足が原因で仕事の効率が落ちた。

Do thiếu ngủ nên hiệu suất công việc giảm sút.

睡眠不足は免疫力を低下させると言われている。

Người ta nói rằng thiếu ngủ làm giảm sức đề kháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, cuộc sống hàng ngày hoặc nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

慢性的な睡眠不足thiếu ngủ mãn tính睡眠不足が原因でdo thiếu ngủ nên

Từ đồng nghĩa

寝不足睡眠不全

Từ trái nghĩa

睡眠充足十分な睡眠

Cụm từ liên quan

寝不足cụm từ
thiếu ngủ (dạng ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại)
睡眠負債cụm từ
nợ ngủ (tình trạng ngủ không đủ trong thời gian dài, dẫn đến ảnh hưởng sức khỏe)

Mẹo hay

Phân biệt 睡眠不足 và 寝不足

Cả hai đều chỉ thiếu ngủ, nhưng 睡眠不足 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. 寝不足 thiên về hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ảnh hưởng sức khỏe (ví dụ: 睡眠不足は免疫力を低下させる), dùng 睡眠不足 thay vì 寝不足 để thể hiện tính nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 睡眠 (giấc ngủ) và 不足 (thiếu hụt). 睡眠 bắt nguồn từ chữ Hán 睡眠, kết hợp 睡 (thụy, ngủ) và 眠 (miên, ngủ). 不足 cũng từ chữ Hán 不足 (bất túc, thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ tình trạng thiếu ngủ nói chung, không phân biệt nguyên nhân (căng thẳng, bệnh tật, lịch trình bận rộn). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 重度の睡眠不足).

Phân tích từ

睡眠
giấc ngủ
root
+
不足
thiếu hụt
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。