眠い

nemui

「眠い」はどういう意味ですか?

buồn ngủ

今日はとても眠いです。

Hôm nay tôi rất buồn ngủ.


「眠い」の正しい使い方は?

thông thường

cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ, thiếu ngủ

昨夜遅くまで起きていたので、今日は眠い。

Tối qua tôi thức khuya nên hôm nay buồn ngủ.

この暑さで体がだるくて眠い。

Cái nóng này khiến người tôi mệt mỏi và buồn ngủ.

Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, thiếu ngủ sau khi thức khuya, làm việc quá sức hoặc do thời tiết oi bức.

Cụm từ kết hợp

とても眠いrất buồn ngủ眠くなるtrở nên buồn ngủ眠い目をするcó vẻ buồn ngủ (nhìn mệt mỏi)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

寝不足word
thiếu ngủ
睡魔に襲われるcụm từ
bị cơn buồn ngủ ập đến

Mẹo hay

Phân biệt 眠い và 疲れる

眠い (nemui) chỉ cảm giác muốn ngủ, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi tinh thần. 疲れる (tsukareru) chỉ cảm giác mệt mỏi về thể chất sau khi lao động nặng nhọc. Ví dụ: 今日は徹夜したので眠い (Hôm nay thức trắng đêm nên buồn ngủ) vs. 今日は重い đồ nên疲れた (Hôm nay mang đồ nặng nên mệt).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

眠い là tính từ đuôi い, có thể đứng trước danh từ (眠い目) hoặc kết hợp với です/だ. Không dùng 眠い để diễn tả trạng thái ngủ say (ngủ sâu).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 眠 (miên) nghĩa là 'ngủ' + い (i) là hậu tố biến tính từ thành dạng 'buồn ngủ'. Kanji 眠 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất hiện trong các từ như 睡眠 (すいみん - giấc ngủ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn nói hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như とても (rất), 少し (hơi), かなり (khá).

Phân tích từ

眠
ngủ
root
+
い
hậu tố biến tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt