直進する

chokushin suru

「直進する」はどういう意味ですか?

đi thẳng

この道を直進してください。

Xin hãy đi thẳng trên con đường này.


「直進する」の正しい使い方は?

trang trọng

di chuyển theo hướng thẳng phía trước mà không rẽ hay đổi hướng.

交差点を直進する車

Chiếc xe đi thẳng qua ngã tư.

直進レーンを走行する

Chạy trên làn đường đi thẳng.

Thường dùng trong chỉ dẫn giao thông, hướng dẫn đường đi hoặc mô tả chuyển động của phương tiện.

Cụm từ kết hợp

直進レーンlàn đường đi thẳng直進車線làn đường đi thẳng直進する車xe đi thẳng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 'まっすぐ進む'

'直進する' thường nhấn mạnh vào hướng đi không đổi trong không gian ba chiều (như trên đường), trong khi 'まっすぐ進む' có thể dùng cho cả không gian hai chiều (như trên mặt phẳng) hay ba chiều. Ví dụ: '矢印の方向にまっすぐ進む' (tiến thẳng theo hướng mũi tên) có thể dùng 'まっすぐ' nhưng không nhất thiết phải là '直進する'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '直進する' trong chỉ dẫn giao thông

Khi hướng dẫn giao thông, hãy kết hợp '直進する' với các từ chỉ phương tiện hoặc hành động: '車は直進する' (xe đi thẳng), 'この先直進してください' (xin hãy đi thẳng phía trước).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 直 (choku, nghĩa là 'thẳng') + 進 (shin, nghĩa là 'tiến lên'). 直 có nguồn gốc Hán Việt là 'trực' (直), còn 進 có nguồn gốc Hán Việt là 'tiến' (進).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả chuyển động của phương tiện. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc phi vật lý.

Phân tích từ

直
thẳng, không cong, không rẽ
root
+
進
tiến lên, di chuyển về phía trước
root
+
する
hành động, làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt