Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 直列

直列

chokuretsu

「直列」はどういう意味ですか?

mắc nối tiếp

直列回路では、電流は同じ経路を流れる。

Trong mạch mắc nối tiếp, dòng điện chạy theo cùng một đường dẫn.


「直列」の正しい使い方は?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cách mắc các thành phần điện tử theo cùng một đường dẫn duy nhất, khiến dòng điện chỉ có một lối đi.

直列接続された抵抗器の総抵抗は、各抵抗の和で求められる。

Điện trở tổng của các điện trở mắc nối tiếp bằng tổng các điện trở thành phần.

Khác với mắc song song (並列), nơi dòng điện phân nhánh. Thuật ngữ thường dùng trong vật lý, điện tử, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

直列回路mạch nối tiếp直列接続kết nối nối tiếp直列配線đấu nối tiếp

Từ đồng nghĩa

直列接続直列回路

Từ trái nghĩa

並列並列接続

Mẹo hay

Phân biệt 直列 và 並列

直列: dòng điện chỉ có 1 đường đi (R_total = R1 + R2 + ...). 並列: dòng điện phân nhánh (1/R_total = 1/R1 + 1/R2 + ...).

Quy tắc vàng

Quy tắc mạch nối tiếp

Trong mạch nối tiếp, cường độ dòng điện tại mọi điểm đều bằng nhau, nhưng hiệu điện thế phân chia theo điện trở.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 直 (trực, thẳng) + 列 (liệt, hàng). Ý nghĩa ban đầu là 'sắp xếp thẳng hàng', sau được mở rộng sang lĩnh vực điện học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 並列 (mắc song song) trong mạch điện.

Phân tích từ

直
thẳng, trực tiếp
root
+
列
hàng, dãy
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。