Looking up...
目的を果たすために努力する。
Cố gắng để đạt được mục đích.
Điều mà ai đó quyết định đạt được hoặc hoàn thành; mục tiêu cụ thể.
彼は目的を達成するために毎日勉強している。
Anh ấy học mỗi ngày để đạt được mục đích của mình.
このプロジェクトの目的は何ですか?
Mục đích của dự án này là gì?
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu dài hạn. Có thể thay thế bằng 目標 (mokuhyō) trong nhiều trường hợp, nhưng 目的 nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa 'lý do tồn tại' hoặc 'động cơ'.
目的 là 'mục đích' (lý do, động cơ), thường mang tính trừu tượng và dài hạn. 目標 là 'mục tiêu' (kết quả cụ thể, có thể đo lường), thường ngắn hạn. Ví dụ: 目的 là 'trở thành bác sĩ' (lý do sống), 目標 là 'đỗ kỳ thi y khoa năm sau' (kết quả cụ thể).
Dùng 目的 khi đề cập đến lý do sâu xa, động cơ hoặc mục đích sống của ai đó. Ví dụ: 彼の人生の目的は何ですか? (Mục đích sống của anh ấy là gì?).
Từ Hán Việt: 目的 (mục đích) — 目 (mục) nghĩa là 'mắt', 'mục tiêu'; 的 (đích) nghĩa là 'mục tiêu', 'điểm nhắm'. Kết hợp lại thành 'mục đích', ám chỉ điều mà người ta nhắm tới bằng 'con mắt' của ý chí.
1. Trong tiếng Nhật, 目的 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu mang tính lý tưởng, động cơ sâu xa. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 達成する (đạt được), 立てる (đặt ra), 持つ (có). 3. Khác với 目標 (mokuhyō) thường chỉ mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được (ví dụ: doanh số, deadline), 目的 nhấn mạnh hơn vào 'lý do' hoặc 'động cơ' phía sau hành động.