Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 盗用

盗用

tōyō

「盗用」はどういう意味ですか?

sự đạo văn

彼は他人の論文を無断で盗用したため、大学から退学処分を受けた。

Anh ấy bị đuổi học vì đã đạo văn luận văn của người khác mà không xin phép.


「盗用」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

hành vi sử dụng tác phẩm, ý tưởng, hoặc thông tin của người khác mà không xin phép hoặc ghi nguồn, nhằm mục đích lừa dối hoặc trục lợi

インターネット上の画像を無断で盗用することは著作権侵害にあたる。

Việc đạo hình ảnh trên mạng mà không xin phép là xâm phạm bản quyền.

研究者が他人のデータを盗用して論文を発表した事件が問題視されている。

Việc một nhà nghiên cứu đạo dữ liệu của người khác để đăng bài báo đang bị lên án.

Thường đi kèm với hình phạt pháp lý hoặc kỷ luật nghiêm khắc trong học thuật và doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc quyền lợi một cách bất hợp pháp bằng cách giả mạo hoặc lạm dụng

会社の資金を盗用した社員が逮捕された。

Nhân viên đã bị bắt vì chiếm đoạt tiền của công ty.

Có thể liên quan đến tội phạm kinh tế hoặc gian lận tài chính.

Cụm từ kết hợp

著作権を盗用するđạo bản quyềnデータを盗用するđạo dữ liệu論文を盗用するđạo luận văn無断盗用sự đạo văn không xin phép

Từ đồng nghĩa

剽窃無断転載著作権侵害不正使用

Từ trái nghĩa

引用出典を明記する許可を得る

Cụm từ liên quan

無断転載cụm từ
sao chép không xin phép tác phẩm
著作権侵害cụm từ
xâm phạm bản quyền
引用元を明記するcụm từ
ghi rõ nguồn trích dẫn

Mẹo hay

Phân biệt 盗用 và 引用

盗用 (đạo văn) là sử dụng toàn bộ hoặc một phần tác phẩm của người khác mà không ghi nguồn, nhằm mục đích lừa dối. 引用 (trích dẫn) là sử dụng một phần tác phẩm với mục đích minh họa, phân tích, và luôn phải ghi rõ nguồn gốc. Luôn luôn xin phép khi sử dụng tác phẩm của người khác, ngay cả khi trích dẫn.

Quy tắc vàng

Quy tắc 5 chữ trong học thuật

Khi viết luận văn hoặc bài báo, hãy ghi nhớ: 1) Tham khảo (参考), 2) Trích dẫn (引用), 3) Tóm tắt (要約), 4) Phân tích (分析), 5) Đạo văn (盗用) là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP. Sử dụng tài liệu tham khảo để hỗ trợ luận điểm của bạn, nhưng không bao giờ sao chép y nguyên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 盗 (đạo, trộm cắp) + 用 (dụng, sử dụng). Có nguồn gốc từ cách sử dụng trong tiếng Trung cổ, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật, hoặc doanh nghiệp. Cần phân biệt với '引用' (trích dẫn) khi có trích dẫn đúng cách kèm theo nguồn. Trong tiếng Nhật, từ này có sắc thái nghiêm trọng hơn '無断転載' (sao chép không xin phép) vì liên quan đến đạo đức và pháp luật.

Phân tích từ

盗
trộm cắp, chiếm đoạt bất hợp pháp
root
+
用
sử dụng
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。