申請書類一式
「申請書類一式」はどういう意味ですか?
tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơnこの申請書類一式を提出してください
Vui lòng nộp tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn này
「申請書類一式」の正しい使い方は?
Tất cả các tài liệu cần thiết để hoàn thành một thủ tục nộp đơn, bao gồm các biểu mẫu, chứng minh, và các giấy tờ liên quan
ビザ申請に必要な申請書類一式を準備しました
Tôi đã chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn xin thị thực
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng khi đề cập đến tất cả các tài liệu cần thiết cho một thủ tục nộp đơn
Quy tắc vàng
Cấu trúc từ vựng
Lưu ý rằng '一式' chỉ được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại tài liệu khác nhau, không dùng cho một loại tài liệu duy nhất
Nguồn gốc từ
Từ '申請' (shinsei) có nghĩa là 'nộp đơn', '書類' (shorui) là 'tài liệu', và '一式' (isshiki) có nghĩa là 'tất cả các loại'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi cần nộp nhiều loại tài liệu khác nhau