甲の中の卵
「甲の中の卵」はどういう意味ですか?
người có tiềm năng xuất chúng彼は会社の甲の中の卵だ
Anh ấy là trứng trong vỏ của công ty
「甲の中の卵」の正しい使い方は?
Kinh doanh
trang trọng
Người có tiềm năng xuất chúng, thường được xem là tài năng hoặc người có khả năng phát triển lớn trong tương lai
彼女は新入社員だが、すでに甲の中の卵と見なされている
Cô ấy mới vào công ty nhưng đã được coi là trứng trong vỏ
Thường dùng để miêu tả người trẻ có tiềm năng trong môi trường làm việc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Thường dùng để miêu tả nhân tài trẻ trong công ty
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ người già
Từ này chỉ dùng cho người trẻ có tiềm năng
Nguồn gốc từ
Từ "甲" có nghĩa là vỏ, "卵" có nghĩa là trứng. Cái ý tưởng là trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong môi trường kinh doanh để chỉ người trẻ có tiềm năng lớn
Phân tích từ
甲
vỏ
rootの中の
trong
prefix卵
trứng
rootTừ Điển Nhật Việt