Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 珍しい人

珍しい人

mezurashii hitoÂm Hán-Việtchân thị

「珍しい人」はどういう意味ですか?

người hiếm có

彼女は本当に珍しい人だ。

Cô ấy thực sự là một người hiếm có.


「珍しい人」の正しい使い方は?

thông thường

Người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.

彼は珍しい人だ。

Anh ấy là người hiếm có.

彼女は珍しい才能を持っている。

Cô ấy có tài năng hiếm có.

Thường dùng để miêu tả người có đặc điểm hoặc kỹ năng nổi bật, khác biệt.

Từ đồng nghĩa

特別な人珍しい存在稀な人

Từ trái nghĩa

普通の人ありふれた人

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.

Phân tích từ

珍しい
hiếm có, đặc biệt
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。