Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 独身

独身

dokushinÂm Hán-Việtđộc thân
độc thân

彼は独身です

Anh ấy độc thân


trang trọng

Trạng thái của một người chưa kết hôn hoặc không có vợ/chồng

彼女は30歳で独身です

Cô ấy 30 tuổi và độc thân

Từ đồng nghĩa

未婚独り身

Từ trái nghĩa

既婚結婚している

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'độc thân' (独身) có nghĩa là 'độc lập, không có vợ/chồng'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '独身' thường dùng để chỉ người chưa kết hôn, có thể là nam hoặc nữ.

Phân tích từ

独
độc lập
root
+
身
cái thân, người
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。