Looking up...
彼は独身です
Anh ấy độc thân
Trạng thái của một người chưa kết hôn hoặc không có vợ/chồng
彼女は30歳で独身です
Cô ấy 30 tuổi và độc thân
Từ Hán-Việt 'độc thân' (独身) có nghĩa là 'độc lập, không có vợ/chồng'
Trong tiếng Nhật, '独身' thường dùng để chỉ người chưa kết hôn, có thể là nam hoặc nữ.