版元

hanmoto

「版元」はどういう意味ですか?

nhà xuất bản

この小説の版元はどこですか?

Nhà xuất bản của cuốn tiểu thuyết này là ở đâu?


「版元」の正しい使い方は?

trang trọng

công ty chuyên xuất bản sách, tạp chí hoặc tài liệu

版元を通じて新刊を入手する。

Thu thập sách mới thông qua nhà xuất bản.

版元との契約が成立した。

Hợp đồng với nhà xuất bản đã được ký kết.

Thường dùng trong ngành xuất bản sách báo, tạp chí. Có thể chỉ nhà xuất bản hoặc đơn vị phát hành.

Cụm từ kết hợp

版元を探すtìm nhà xuất bản版元契約hợp đồng xuất bản

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 版元 và 出版社

'版元' thường chỉ nhà xuất bản sách truyền thống hoặc các đơn vị phát hành chuyên biệt, trong khi '出版社' là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả nhà xuất bản hiện đại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 版元?

Dùng khi nói về nhà xuất bản sách, tạp chí, hoặc tài liệu in ấn, đặc biệt trong ngữ cảnh truyền thống hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

版 (bản) + 元 (nguyên) — từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'nguồn gốc của bản in'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành xuất bản. Có thể thay thế bằng '出版社' trong hầu hết trường hợp, nhưng '版元' mang sắc thái truyền thống hơn.

Phân tích từ

版
bản in, sách in
root
+
元
nguồn gốc, chủ sở hữu
root
Từ Điển Nhật Việt