爪

tsume

「爪」はどういう意味ですか?

móng (tay/chân)

猫の爪が伸びている。

Móng của con mèo dài rồi.


「爪」の正しい使い方は?

chung

móng tay hoặc móng chân (của người hoặc động vật)

彼女は爪を短く切った。

Cô ấy cắt ngắn móng tay.

虎の爪は鋭い。

Móng vuốt của hổ rất sắc nhọn.

Có thể dùng cho cả móng tay (人間) và móng vuốt (động vật).

Kỹ thuật
chuyên ngành

mảnh nhỏ nhô ra (như móng tay)

この部品の爪が壊れた。

Mảnh nhỏ này của linh kiện bị hỏng.

Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ phần nhô ra giống móng.

Cụm từ kết hợp

爪を切るcắt móng tay爪が伸びるmóng dài爪を立てるmài móng (động vật)爪先đầu ngón chân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

爪楊枝cụm từ
tăm tre (dùng để xỉa răng)

Mẹo hay

Phân biệt 爪 và 指先

爪 (tsume) chỉ phần móng cứng, trong khi 指先 (yubisaki) chỉ đầu ngón tay (bao gồm cả móng). Ví dụ: 爪を切る (cắt móng) nhưng 指先が痛い (đầu ngón tay đau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 爪 trong ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh khi dùng 爪. Nếu nói về móng tay người, có thể dùng 爪 hoặc 指先, nhưng 爪 phổ biến hơn. Đối với động vật, chỉ dùng 爪.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 爪 (giáp thượng), nghĩa gốc là móng vuốt động vật. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa mở rộng sang cả móng tay người.

Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khi nói về móng tay người, thường dùng 爪 (tsume) thay vì 指先 (yubisaki).

Phân tích từ

爪
móng
root
Từ Điển Nhật Việt