無添加

mu tenka

「無添加」はどういう意味ですか?

không chất phụ gia

この食品は無添加です。

Thực phẩm này không chứa chất phụ gia.


「無添加」の正しい使い方は?

trang trọng

sản phẩm không chứa chất phụ gia nhân tạo (thường dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất)

無添加の化粧品を使っています。

Tôi dùng mỹ phẩm không chứa chất phụ gia.

無添加の食品を選ぶようにしています。

Tôi cố gắng chọn thực phẩm không chứa chất phụ gia.

Thường được sử dụng trong quảng cáo sản phẩm 'tự nhiên' hoặc 'organic'.

Cụm từ kết hợp

無添加食品thực phẩm không phụ gia無添加化粧品mỹ phẩm không phụ gia無添加表示nhãn hiệu 'không phụ gia'

Mẹo hay

Phân biệt '無添加' và '天然'

'無添加' nhấn mạnh vào việc KHÔNG có chất phụ gia nhân tạo (thường là hóa học), trong khi '天然' (thiên nhiên) ám chỉ sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Một sản phẩm có thể vừa '無添加' vừa '天然', nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Quy tắc vàng

Kiểm tra nhãn sản phẩm

Tại Nhật Bản, sản phẩm '無添加' thường có chứng nhận từ các tổ chức uy tín như JAS (Japan Agricultural Standard) hoặc các tiêu chuẩn hữu cơ khác. Hãy chú ý đến các ký hiệu đi kèm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 無 (mu) = không + 添加 (tenka) = thêm vào/phụ gia. Xuất phát từ nhu cầu tiêu dùng về sản phẩm an toàn, không chứa hóa chất nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm tại Nhật Bản, sau đó lan rộng sang các nước châu Á khác. Người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe ưa chuộng sản phẩm có nhãn '無添加'.

Phân tích từ

無
không
prefix
+
添加
phụ gia/thêm vào
noun
Từ Điển Nhật Việt