Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 濡らす

濡らす

nurasu

「濡らす」はどういう意味ですか?

làm ướt

傘を持っていなかったので、服が濡らしてしまった。

Vì không mang ô nên quần áo bị ướt hết.


「濡らす」の正しい使い方は?

chung

Làm cho vật gì đó bị ướt bằng cách tiếp xúc với nước.

雨に濡らす

làm ướt dưới mưa

ハンカチで涙を濡らす

làm ướt khăn bằng nước mắt

Thường đi kèm với trạng thái vô tình hoặc không chủ đích bị ướt.

Cụm từ kết hợp

雨に濡らすlàm ướt dưới mưa涙で濡らすlàm ướt bằng nước mắt服を濡らすlàm ướt quần áo

Từ đồng nghĩa

浸す (ひたす)湿らす (しめらす)

Từ trái nghĩa

乾かす (かわかす)

Mẹo hay

Phân biệt 濡らす vs 浸す

濡らす: Làm ướt bề mặt (ví dụ: quần áo bị mưa ướt). 浸す: Ngâm hoàn toàn trong chất lỏng (ví dụ: ngâm rau trong nước).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng 濡らす khi nhấn mạnh vào kết quả 'bị ướt' (thụ động) hoặc hành động chủ động làm ướt thứ gì đó. Không dùng cho quá trình khô ráo.

Nguồn gốc từ

Gốc từ Hán-Việt: 濡 (NHU) nghĩa là 'ướt, dính nước'. Kanji này xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến trạng thái ẩm ướt (e.g., 濡れる - ướt sũng).

Ghi chú sử dụng

1. Khác với 浸す (ngâm trong nước) ở chỗ 濡らす chỉ hành động làm ướt bề mặt, không nhất thiết ngâm sâu. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (quần áo ướt do mưa) hoặc biểu cảm (nước mắt làm ướt khăn). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 濡す (nurasu) thay thế.

Phân tích từ

濡
ướt, dính nước
root
+
らす
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。