湿る

shimeru

「湿る」はVietnameseでどういう意味ですか?

bị ẩm ướt

空気が湿っている。

Không khí bị ẩm ướt.


「湿る」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

neutral

trở nên ẩm ướt do hơi nước hoặc chất lỏng thấm vào

洗濯物が湿っている。

Quần áo giặt bị ẩm ướt.

靴下が汗で湿った。

Tất bị ướt do mồ hôi.

Thường dùng để chỉ vật thể hấp thụ độ ẩm từ môi trường xung quanh, không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

neutral

có độ ẩm cao (khí hậu, không khí)

今日の天気は湿っている。

Thời tiết hôm nay ẩm ướt.

Mô tả trạng thái của môi trường (không khí, thời tiết) chứ không phải vật thể cụ thể.

Cụm từ kết hợp

湿った空気không khí ẩm ướt湿ったタオルkhăn ướt湿った土đất ẩm湿った手tay ướt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

湿気word
hơi ẩm, độ ẩm

Mẹo hay

Phân biệt 湿る, 濡れる, 乾く

• 湿る: Trạng thái hấp thụ độ ẩm từ môi trường (ví dụ: quần áo phơi bị ẩm do trời mưa). • 濡れる: Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước (ví dụ: tay bị ướt do rửa mặt). • 乾く: Trái nghĩa, chỉ trạng thái khô ráo (ví dụ: quần áo khô sau khi phơi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 湿る?

Dùng khi vật thể hấp thụ độ ẩm từ không khí hoặc môi trường xung quanh, không phải do tiếp xúc trực tiếp với nước. Ví dụ: giấy bị ẩm do trời mưa, tường bị ẩm do nồm.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 湿 (thấp) ghép với động từ る (ru - thể hiện trạng thái). 湿 có nguồn gốc từ Hán Việt là 'thấp', nghĩa gốc là 'ẩm ướt' hoặc 'hơi nước'.

Ghi chú sử dụng

1. 不要 nhầm lẫn với 濡れる (nureru - bị ướt do tiếp xúc trực tiếp với nước) và 乾く (kawaku - khô ráo). 2. 湿る thiên về trạng thái hấp thụ độ ẩm từ môi trường, trong khi 濡れる chỉ trạng thái bề mặt bị ướt. 3. Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, ít mang sắc thái tình cảm trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: tâm trạng 'ẩm ướt' - buồn bã).

Phân tích từ

湿
ẩm ướt, hơi nước
root
+
る
thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt