洗う

ara(u)

「洗う」はどういう意味ですか?

rửa

手を洗う

Rửa tay


「洗う」の正しい使い方は?

trang trọng

Làm sạch bằng nước hoặc chất lỏng (thường là bề mặt, vật dụng, cơ thể).

皿を洗う

Rửa bát đĩa

顔を洗う

Rửa mặt

服を洗濯機で洗う

Giặt quần áo bằng máy giặt

Có thể dùng cho hành động vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch vật dụng. Không ám chỉ giặt giũ quần áo (thường dùng 洗濯する).

Cụm từ kết hợp

手を洗うrửa tay顔を洗うrửa mặt皿を洗うrửa bát歯を磨く前に洗うrửa trước khi đánh răng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 洗う và 洗濯する

洗う dùng cho hành động rửa sạch bề mặt hoặc vật dụng nhỏ (tay, mặt, bát đĩa). 洗濯する chỉ hành động giặt quần áo bằng máy hoặc tay.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Động từ này luôn đi kèm với đối tượng trực tiếp (を). Ví dụ: 顔を洗う (rửa mặt), 車を洗う (rửa xe).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ kanji 洗 (tẩy, rửa) kết hợp với động từ う (hành động). Kanji 洗 bắt nguồn từ chữ Hán 洗, mang nghĩa 'làm sạch bằng nước'.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (ví dụ: 手を洗う, 皿を洗う). 2. Không dùng để chỉ giặt quần áo (thường dùng 洗濯する). 3. Có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 心を洗う - thanh lọc tâm hồn).

Phân tích từ

洗
rửa, làm sạch
root
+
う
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt