永住
「永住」はどういう意味ですか?
sự cư trú vĩnh viễn日本に永住することを決めました。
Tôi đã quyết định cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản.
「永住」の正しい使い方は?
sự cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia không theo thời hạn nhất định
永住権を取得するには一定の条件を満たす必要があります。
Để có được quyền cư trú vĩnh viễn, bạn cần đáp ứng các điều kiện nhất định.
彼女はアメリカに永住しています。
Cô ấy đang cư trú vĩnh viễn tại Mỹ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, di trú. Không ám chỉ cư trú tạm thời hay ngắn hạn.
sống lâu dài, định cư lâu dài tại một nơi
この町に永住することにしました。
Tôi quyết định sẽ định cư lâu dài ở thị trấn này.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 永住 và 定住
永住 nhấn mạnh tính vĩnh viễn, thường gắn với khía cạnh pháp lý (quyền cư trú). 定住 có thể bao gồm cả cư trú tạm thời nhưng ổn định, không nhất thiết vĩnh viễn.
Quy tắc vàng
永住 trong ngữ cảnh pháp lý
永住 trong luật pháp Nhật Bản (永住権) yêu cầu người nộp đơn phải sinh sống hợp pháp tại Nhật từ 10 năm trở lên (trong đó 5 năm gần nhất liên tục) và có thu nhập ổn định.
Nguồn gốc từ
永 (vĩnh) nghĩa là 'mãi mãi, lâu dài' + 住 (trú) nghĩa là 'sống, cư trú'. Từ Hán-Việt ghép lại, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại với nghĩa đen 'sống mãi mãi tại một nơi'.
Ghi chú sử dụng
永住 thường đi kèm với quyền cư trú vĩnh viễn (永住権) trong ngữ cảnh pháp lý. Không nên nhầm lẫn với '定住' (định cư) vốn có thể bao gồm cả cư trú tạm thời. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '永住する' (sống lâu dài).