Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 水分

水分

suibun

「水分」はどういう意味ですか?

hơi ẩm

この野菜は水分が多い。

Rau này chứa nhiều hơi ẩm.


「水分」の正しい使い方は?

chung

hơi ẩm, độ ẩm (lượng nước có trong không khí, vật thể hoặc cơ thể)

夏は水分を多く摂った方がいい。

Mùa hè nên bổ sung nhiều hơi ẩm (nước) hơn.

皮膚の水分が足りない。

Da không đủ hơi ẩm.

Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, sinh học, hoặc thời tiết.

culinary

thành phần nước trong thực phẩm (lượng nước chứa trong trái cây, rau củ, thức ăn)

このスイカは水分が多くておいしい。

Quả dưa hấu này nhiều nước nên rất ngon.

Dùng trong lĩnh vực ẩm thực hoặc dinh dưỡng.

Cụm từ kết hợp

水分を補給するbổ sung hơi ẩm (uống nước)水分が多いnhiều hơi ẩm/nước水分が足りないthiếu hơi ẩm/nước水分を保つgiữ ẩm

Từ đồng nghĩa

湿気水気

Từ trái nghĩa

乾燥

Mẹo hay

Phân biệt 水分 và 水

水 (mizu) nghĩa là 'nước' (chất lỏng tinh khiết), trong khi 水分 (suibun) nghĩa là 'hơi ẩm' hoặc 'thành phần nước' (lượng nước có trong vật thể). Ví dụ: 水を飲む (uống nước) nhưng 水分を補給する (bổ sung hơi ẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Khi nói về sức khỏe, 水分 thường ám chỉ lượng nước cần thiết cho cơ thể. Ví dụ: 夏は水分を多く摂った方がいい (Mùa hè nên bổ sung nhiều nước hơn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 水 (thủy, みず) nghĩa là 'nước' + 分 (phân, ぶん) nghĩa là 'thành phần, phần trăm'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa 'hơi ẩm' hoặc 'thành phần nước'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, sức khỏe, hoặc ẩm thực. Không nên nhầm lẫn với '水' (mizu, nước) đơn thuần. Trong tiếng Việt, 'hơi ẩm' thường dùng cho không khí, trong khi 'thành phần nước' dùng cho thực phẩm.

Phân tích từ

水
nước, hơi ẩm
root
+
分
thành phần, phần trăm
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。