気楽にして
「気楽にして」はどういう意味ですか?
thôi lo lắng気楽にして、楽しんでください
Thôi lo lắng, hãy vui vẻ đi
「気楽にして」の正しい使い方は?
thông thường
Khiêu khích ai đó không lo lắng quá nhiều, thư giãn và vui vẻ
試験が終わったら気楽にしてください
Sau khi thi xong, hãy thư giãn đi
彼は気楽にして仕事をしている
Anh ấy làm việc một cách thư thái
Thường dùng để khuyên người khác đừng lo lắng quá nhiều
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyên người khác đừng lo lắng quá nhiều
Phân tích từ
気楽
thư giãn, không lo lắng
rootに
tính từ chuyển thành trạng từ
suffixして
hãy làm
verbTừ Điển Nhật Việt