正常動作

seijō dōsa

「正常動作」はどういう意味ですか?

hoạt động bình thường

システムが正常動作を停止した。

Hệ thống đã ngừng hoạt động bình thường.


「正常動作」の正しい使い方は?

Công nghệ
trang trọng

Trạng thái hoạt động theo đúng chức năng dự kiến của một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm.

このサーバーは正常動作中です。

Máy chủ này đang hoạt động bình thường.

正常動作を確認してから出荷します。

Chúng tôi sẽ xuất xưởng sau khi xác nhận hoạt động bình thường.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý hệ thống.

Cụm từ kết hợp

正常動作確認xác nhận hoạt động bình thường正常動作中đang hoạt động bình thường正常動作を停止するngừng hoạt động bình thường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

異常動作cụm từ
hoạt động bất thường
動作検証cụm từ
kiểm chứng hoạt động

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ gần nghĩa

正常動作 nhấn mạnh trạng thái hoạt động đúng chuẩn, trong khi 不具合 (bug) chỉ lỗi kỹ thuật. 正常稼働 (seijō kado) thường dùng trong sản xuất công nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn

Luôn đặt trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết bị hoặc hệ thống. Không dùng thay thế cho 'hoạt động' trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

正常 (seijō) = bình thường, đúng chuẩn; 動作 (dōsa) = hoạt động/chuyển động. Kết hợp thành 'hoạt động bình thường' trong lĩnh vực kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật (ví dụ: sinh hoạt hàng ngày). Thường xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật, tài liệu sản phẩm hoặc cảnh báo hệ thống.

Phân tích từ

正常
bình thường, đúng chuẩn
root
+
動作
hoạt động/chuyển động
root
Từ Điển Nhật Việt