正しさ
đúng đắn彼の正しさは誰もが認める
Đúng đắn của anh ấy là điều mà mọi người đều công nhận
trang trọng
Tính chất hoặc trạng thái của việc đúng, chính xác, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn
正しさを求める
Tìm kiếm sự đúng đắn
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống
Nguồn gốc từ
Từ '正しさ' bắt nguồn từ động từ '正す' (tadashu), có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'chỉnh đốn', và hậu tố 'さ' (sa), tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như đạo đức, pháp luật, hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
正
đúng, chính xác
rootし
tính chất của
suffixさ
tạo thành danh từ trừu tượng
suffixTừ Điển Nhật Việt