Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 正しい

正しい

tadashiiÂm Hán-Việtchính

「正しい」はどういう意味ですか?

đúng

この答えは正しいです。

Câu trả lời này là đúng.


「正しい」の正しい使い方は?

trang trọng

Đúng, chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc

正しい情報を提供してください。

Hãy cung cấp thông tin chính xác.

彼は正しい判断を下した。

Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.

Thường dùng để mô tả sự chính xác, sự phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

正しい答えcâu trả lời đúng正しい判断quyết định đúng đắn正しい情報thông tin chính xác

Từ đồng nghĩa

正確な適切な適正な

Từ trái nghĩa

間違った不正確な不適切な

Cụm từ liên quan

正しい道cụm từ
con đường đúng đắn
正しい行動cụm từ
hành động đúng đắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '正しい' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong văn bản, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này không thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật, thay vào đó có thể dùng từ '正確な' (seikaku na) hoặc '適切な' (tekisetsu na).

Nguồn gốc từ

Từ '正しい' (tadashii) có gốc từ chữ Hán '正' (chính) nghĩa là 'đúng, chính xác' và 'しい' (suffix chỉ tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

正
đúng, chính xác
root
+
しい
suffix tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。