機種依存
「機種依存」はどういう意味ですか?
phụ thuộc phần cứngこのソフトは機種依存なので、古いパソコンでは動作しない。
Phần mềm này phụ thuộc phần cứng nên không chạy được trên máy tính cũ.
「機種依存」の正しい使い方は?
Tính phụ thuộc vào cấu hình phần cứng cụ thể của thiết bị (ví dụ: máy tính, điện thoại) khiến phần mềm hoặc dữ liệu không thể chạy hoặc hiển thị đúng trên các thiết bị khác nhau.
機種依存文字は、文字コードによって表示できない場合がある。
Các ký tự phụ thuộc phần cứng có thể không hiển thị được tùy theo bảng mã ký tự.
このゲームは機種依存で、最新のグラフィックカードが必要だ。
Trò chơi này phụ thuộc phần cứng, yêu cầu card đồ họa mới nhất.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đề cập đến sự không tương thích giữa phần mềm/dữ liệu với phần cứng không tương thích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Nhận diện '機種依存' trong tài liệu kỹ thuật
Khi đọc tài liệu tiếng Nhật, hãy chú ý các cảnh báo về '機種依存' trong phần yêu cầu hệ thống hoặc ghi chú cài đặt. Những đoạn này thường đề cập đến phiên bản hệ điều hành, dung lượng RAM, hoặc loại GPU cụ thể.
Quy tắc vàng
Tránh '機種依存' trong phát triển phần mềm
Khi phát triển ứng dụng, hãy ưu tiên thiết kế 'クロスプラットフォーム' (đa nền tảng) bằng cách sử dụng các thư viện tương thích hoặc tiêu chuẩn mở (ví dụ: HTML5, WebGL) thay vì phụ thuộc vào API phần cứng độc quyền.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 機種 (kishu, 'loại thiết bị/máy') + 依存 (izon, 'phụ thuộc'). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin Nhật Bản từ thập niên 1990, phản ánh sự khác biệt phần cứng giữa các thiết bị cùng loại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi thảo luận về tương thích phần mềm. Cần phân biệt với '互換性' (tương thích) — thuật ngữ này chỉ sự thiếu tương thích do phần cứng.