検討

kentou

「検討」はVietnameseでどういう意味ですか?

xem xét kỹ lưỡng

新しいプロジェクトを検討しています。

Chúng tôi đang xem xét kỹ lưỡng dự án mới.


「検討」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận trước khi quyết định

委員会はその提案を慎重に検討した。

Ủy ban đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất đó một cách thận trọng.

この案件は今後検討する必要があります。

Vụ việc này cần phải được xem xét kỹ lưỡng trong thời gian tới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong kinh doanh, luật pháp, quản lý dự án. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là hành động nghiên cứu, đánh giá.

Cụm từ kết hợp

検討中đang xem xét再検討xem xét lại検討課題vấn đề cần xem xét検討会議cuộc họp xem xét

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

検討を要するcụm từ
cần phải xem xét
検討の余地があるcụm từ
còn có chỗ để xem xét

Mẹo hay

Phân biệt 検討 và 考慮

検討 (kentou) nhấn mạnh vào hành động nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng, thường có yếu tố hệ thống và chính thức. 考慮 (kouryo) nhấn mạnh vào việc suy nghĩ, cân nhắc, có thể mang tính chủ quan hơn. Ví dụ: '新しい提案を検討する' (xem xét đề xuất mới một cách kỹ lưỡng) vs '提案を考慮する' (cân nhắc đề xuất).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 検討?

Dùng khi cần diễn đạt hành động nghiên cứu, đánh giá một vấn đề, kế hoạch, hoặc đề xuất một cách có hệ thống và chính thức. Không dùng cho những quyết định nhanh chóng hoặc trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai từ Hán: '検' (kiểm, nghĩa là kiểm tra, xem xét) + '討' (thảo, nghĩa là thảo luận, nghiên cứu). Từ thời kỳ Edo (1603–1868) trong tiếng Nhật, ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (kiểm tra, thảo luận chiến lược). Sau này mở rộng sang các lĩnh vực dân sự như kinh doanh, luật pháp.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với động từ 'する' (kentou suru) khi dùng như động từ. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (検討) hoặc kết hợp với các hậu tố (検討中, 検討課題). 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'xem xét một món ăn' hay 'xem xét thời tiết'. 4. Trong tiếng Việt, 'xem xét kỹ lưỡng' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý có thể dịch là 'thẩm định' hoặc 'đánh giá'.

Phân tích từ

検
kiểm tra, xem xét
root
+
討
thảo luận, nghiên cứu
root
Từ Điển Nhật Việt