村社会
「村社会」はどういう意味ですか?
lối sống khép kín, quan hệ làng xãこの村社会の雰囲気は息が詰まる。
Bầu không khí khép kín của cái xã hội làng xã này khiến tôi ngột ngạt.
「村社会」の正しい使い方は?
lối sống khép kín, quan hệ xã hội hạn chế, chỉ xoay quanh cộng đồng nhỏ (thường là làng quê)
田舎の村社会では、外部の人間はなかなか受け入れてもらえない。
Ở xã hội làng xã nông thôn, người ngoài rất khó được chấp nhận.
村社会の圧力で、彼女は自分の意思を曲げてしまった。
Do sức ép của xã hội làng xã, cô ấy đã phải uốn cong ý chí của mình.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ, thiếu cởi mở hoặc áp lực dư luận trong cộng đồng nhỏ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'lối sống làng xã' trong tiếng Việt
'村社会' không hoàn toàn giống với 'lối sống làng xã' trong tiếng Việt. '村社会' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khép kín, bảo thủ, trong khi 'lối sống làng xã' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (tình làng nghĩa xóm).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'thôn hội'
村社会 không phải là 'thôn hội' (làng xã). 'Thôn hội' là thuật ngữ pháp lý chỉ đơn vị hành chính làng xã, trong khi '村社会' là khái niệm xã hội học về lối sống cộng đồng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 村 (mura, làng) và 社会 (shakai, xã hội). Thuật ngữ xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20 để mô tả đặc điểm xã hội nông thôn Nhật Bản, nơi quan hệ xã hội bị chi phối bởi cộng đồng nhỏ hẹp.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để chỉ những cộng đồng nông thôn hoặc nhóm người có mối quan hệ khép kín, nơi cá nhân phải tuân theo chuẩn mực xã hội nghiêm ngặt. Có thể mở rộng để ám chỉ bất kỳ nhóm xã hội nhỏ nào có tính chất tương tự.