本音
lòng thật本音を言う
nói lòng thật
lòng thật, suy nghĩ thật sự không che đậy
彼の本音は何だろう。
Lòng thật của anh ấy là gì nhỉ?
本音を言ってくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã nói lòng thật.
Trái ngược với '建前' (lời nói xã giao, lời nói theo lễ nghi xã hội). Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 本音 và 建前
本音 là những suy nghĩ thật sự, trong khi 建前 là những lời nói xã giao theo lễ nghi xã hội. Khi giao tiếp với người Nhật, hãy chú ý đến bối cảnh để hiểu được họ đang nói 本音 hay 建前.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 本音?
Dùng khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật hoặc khi muốn giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn.
Nguồn gốc từ
本 (bản) + 音 (âm) — nghĩa đen là 'âm thanh thật sự', ám chỉ những suy nghĩ hay cảm xúc thật sự không bị che đậy.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn '本音' với '建前' (lời nói xã giao). Trong văn hóa Nhật Bản, sự phân biệt giữa hai khái niệm này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.