Looking up...
この薬は有効です
Thuốc này có hiệu lực
Có hiệu lực, có tác dụng, có giá trị
この方法は有効だ
Phương pháp này có hiệu quả
有効なパスポート
Hộ chiếu có hiệu lực
Thường dùng để mô tả sự có hiệu lực của một hành động, phương pháp, hoặc tài liệu
Từ Hán-Việt '有効' (hữu hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '有' (hữu) nghĩa là 'có', '効' (hiệu) nghĩa là 'hiệu quả'.
Trong tiếng Nhật, '有効' thường dùng để mô tả sự có hiệu lực của một hành động, phương pháp, hoặc tài liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'có hiệu lực' hoặc 'có hiệu quả'.