暑い

atsui

「暑い」はどういう意味ですか?

nóng

今日はとても暑いです。

Hôm nay trời nóng quá.


「暑い」の正しい使い方は?

neutral

Có nhiệt độ không khí cao, gây cảm giác khó chịu do nóng bức.

夏は暑いので、エアコンをつけます。

Mùa hè trời nóng nên tôi bật điều hòa.

この部屋は暑すぎます。

Căn phòng này nóng quá mức.

Thường dùng để miêu tả thời tiết, môi trường hoặc cảm giác khó chịu vì nhiệt độ cao. Không dùng cho đồ vật nóng (xem: 熱い).

Cụm từ kết hợp

暑い日ngày nóng暑くなるtrở nên nóng暑苦しいngột ngạt, oi bức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

暑さcụm từ
sự nóng bức, độ nóng
暑中見舞いcụm từ
thiệp thăm hỏi mùa hè

Mẹo hay

Phân biệt 暑い và 熱い

暑い: Dùng cho thời tiết, môi trường bên ngoài (ví dụ: 'hôm nay trời nóng', 'phòng này oi bức'). 熱い: Dùng cho đồ vật nóng (ví dụ: 'cà phê nóng', 'nước sôi'). Mẹo ghi nhớ: 暑い có bộ 'nhật' (日) chỉ mặt trời → liên quan đến thời tiết; 熱い có bộ 'hoả' (火) chỉ lửa → liên quan đến vật nóng.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 暑い

Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu là thời tiết, môi trường bên ngoài → 暑い. Nếu là đồ vật nóng → 熱い. Ngoại lệ: trong giao tiếp thân mật, 暑い có thể dùng lỏng lẻo cho đồ vật nóng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 暑 (thử) nghĩa là 'nóng bức', kết hợp với い (i) tạo thành tính từ chỉ trạng thái. Kanji 暑 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị trạng thái thời tiết nóng nực.

Ghi chú sử dụng

1. 暑い chỉ dùng cho thời tiết, môi trường xung quanh (không gian bên ngoài). 2. 熱い (atsui) dùng cho đồ vật nóng (ví dụ: đồ ăn, vật dụng). 3. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng 暑い thay cho 熱い khi nói về đồ vật nóng (ví dụ: 'このコーヒー、暑い!' - 'Cà phê này nóng quá!'). Tuy nhiên, trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, cần phân biệt rõ.

Phân tích từ

暑
nóng bức, nóng nực (thời tiết)
root
+
い
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt