Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 春

春

haru

「春」はどういう意味ですか?

mùa xuân

春が来た!

Mùa xuân đã đến!


「春」の正しい使い方は?

trang trọng

mùa đầu tiên trong năm, sau mùa đông và trước mùa hạ, thường gắn liền với sự nảy nở, tươi mới của thiên nhiên

春の花が咲きました。

Hoa mùa xuân đã nở.

春は桜の季節です。

Mùa xuân là mùa hoa anh đào.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc để chỉ thời gian trôi qua.

Cụm từ kết hợp

春の訪れsự đến của mùa xuân春の風gió mùa xuân春の日差しánh nắng mùa xuân

Từ đồng nghĩa

春季春分

Từ trái nghĩa

夏冬

Cụm từ liên quan

春眠暁を覚えずtục ngữ
ngủ quên đến sáng trong mùa xuân
春一番cụm từ
cơn gió đầu tiên của mùa xuân

Mẹo hay

Cách nhớ từ '春'

Liên tưởng đến hình ảnh hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân, đây là biểu tượng nổi tiếng của Nhật Bản. Từ '春' cũng dễ nhớ vì nó ngắn gọn và quen thuộc.

Quy tắc vàng

Sử dụng '春' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '春' thường được dùng để chỉ mùa xuân trong ngữ cảnh thiên nhiên, thơ ca, hoặc các sự kiện theo mùa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến mùa xuân.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Hán tự '春', có nghĩa gốc là 'mùa xuân'. Trong tiếng Nhật, từ này được đọc là 'はる (haru)' và mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ '春' thường được sử dụng trong thơ ca, văn học, hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '春' để chỉ mùa xuân nói chung.

Phân tích từ

春
mùa xuân
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。