Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 易しい

易しい

yasashiiÂm Hán-Việtdễ

「易しい」はVietnameseでどういう意味ですか?

dễ

この問題はとても易しいです。

Câu hỏi này rất dễ.


「易しい」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Dễ, không khó khăn, dễ thực hiện hoặc hiểu.

日本語は私にとって易しい言語です。

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ dễ cho tôi.

Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

易しい問題câu hỏi dễ易しい仕事công việc dễ

Từ đồng nghĩa

簡単な容易な

Từ trái nghĩa

難しい複雑な

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Có thể dùng với 'です' để tạo câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ này có gốc Hán-Việt 'dễ' (易), có nghĩa là dễ dàng, không gặp khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc học, làm việc hoặc hiểu một điều gì đó dễ dàng.

Phân tích từ

易
dễ
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。