Looking up...
旦那は今日遅く帰ってくる
Chồng tôi sẽ về muộn hôm nay
Người chồng trong một gia đình, thường dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn
旦那が料理を作ってくれた
Chồng tôi đã nấu ăn cho tôi
旦那とケンカした
Tôi đã cãi nhau với chồng
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân
Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân
Trong tiếng Nhật, từ này có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt
Từ Hán Việt '旦那' có nguồn gốc từ tiếng Trung 'dàn nà' (旦那), có nghĩa là 'chồng'
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng để chỉ người chồng, nhưng có thể có những khác biệt văn hóa trong cách sử dụng.