Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 旦那

旦那

dannaÂm Hán-Việtđàn nha

「旦那」はどういう意味ですか?

chồng

旦那は今日遅く帰ってくる

Chồng tôi sẽ về muộn hôm nay


「旦那」の正しい使い方は?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ người chồng
¶ Nghĩa đen
Người đó (người chồng)
Phân tích nghĩa đen
旦sáng sớm+那đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh đặc biệt, chỉ đơn giản là chỉ người chồng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về mối quan hệ hôn nhân hoặc khi giới thiệu người chồng của mình
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật và có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt
thông thường

Người chồng trong một gia đình, thường dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn

旦那が料理を作ってくれた

Chồng tôi đã nấu ăn cho tôi

旦那とケンカした

Tôi đã cãi nhau với chồng

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân

Cụm từ kết hợp

旦那さんchồng tôi旦那とvới chồng

Từ đồng nghĩa

夫配偶者

Từ trái nghĩa

妻奥さん

Cụm từ liên quan

旦那さんcụm từ
chồng tôi
旦那とケンカするcụm từ
cãi nhau với chồng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân

Quy tắc vàng

Khác biệt văn hóa

Trong tiếng Nhật, từ này có thể mang ý nghĩa thân mật hơn so với tiếng Việt

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '旦那' có nguồn gốc từ tiếng Trung 'dàn nà' (旦那), có nghĩa là 'chồng'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng để chỉ người chồng, nhưng có thể có những khác biệt văn hóa trong cách sử dụng.

Phân tích từ

旦
sáng sớm, buổi sáng
root
+
那
đó, người đó
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。