旅行する

ryokō suruÂm Hán-Việtlữ hành

「旅行する」はどういう意味ですか?

đi du lịch

夏休みに家族と旅行する予定です

Tôi dự định đi du lịch với gia đình trong kỳ nghỉ hè


「旅行する」の正しい使い方は?

thông thường

đi du lịch, đi chơi

海外旅行は楽しいです

Du lịch nước ngoài thật vui

週末に旅行に行きたい

Tôi muốn đi du lịch vào cuối tuần

Thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày, có thể là trong nước hoặc quốc tế

Cụm từ kết hợp

旅行に行くđi du lịch旅行する予定dự định đi du lịch旅行の計画kế hoạch du lịch

Cụm từ liên quan

旅行の計画を立てるcụm từ
lập kế hoạch du lịch
旅行の準備をするcụm từ
chuẩn bị cho chuyến đi

Mẹo hay

Sử dụng đúng động từ

Đối với các chuyến đi ngắn, hãy dùng '出かける' thay vì '旅行する'

Quy tắc vàng

Hán-Việt

旅行 có nghĩa Hán-Việt là 'lữ hành', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'du lịch' được sử dụng phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

旅 (ryo) nghĩa là 'du hành', 行 (ko) nghĩa là 'đi', する là động từ 'làm'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '旅行する' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày. Đối với các chuyến đi ngắn, người ta thường dùng '出かける' (dekakeru).

Phân tích từ

旅
du hành
root
+
行
đi
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt