散布
「散布」はどういう意味ですか?
phổ biến, lan truyềnインターネット上でデマが散布される
Tin đồn được lan truyền trên mạng internet
「散布」の正しい使い方は?
Phổ biến rộng rãi thông tin, tin đồn, hoặc ý tưởng đến nhiều người (thường là tiêu cực hoặc không chính xác)
ソーシャルメディアを通じて偽情報が散布された
Thông tin giả đã được lan truyền qua mạng xã hội
そのうわさは瞬く間に散布された
Tin đồn đó đã lan truyền nhanh chóng
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như tin đồn, thông tin sai lệch, hoặc tuyên truyền. Có thể kết hợp với các từ như 偽情報 (thông tin giả), デマ (tin đồn), うわさ (tin đồn).
Phân phối, rải rác (thường là vật thể nhỏ như thuốc, hạt giống, hay chất lỏng)
農薬を散布する
Phun thuốc trừ sâu
ワクチンを散布する
Phân phối vắc-xin
Trong lĩnh vực y tế, thường dịch là 'phân phối' hoặc 'phun thuốc' tùy ngữ cảnh.
Mẹo hay
Phân biệt 散布 và 拡散
Cả hai đều có nghĩa 'lan truyền', nhưng: 散布 thiên về hành động chủ động (ai đó lan truyền), trong khi 拡散 thiên về quá trình tự nhiên (tin lan rộng). Ví dụ: 'うわさを散布する' (ai đó lan truyền tin đồn) vs 'うわさが拡散する' (tin đồn lan rộng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 散布?
Dùng khi có chủ thể hành động rõ ràng (người, tổ chức) thực hiện hành động lan truyền. Không dùng cho quá trình tự nhiên (ví dụ: 'virus lây lan' → 伝染する/拡散する, không dùng 散布).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 散 (tản) + 布 (bố) → 'rải rác, phân tán'. Từ này vốn dùng trong ngữ cảnh phân tán vật thể (như hạt giống, thuốc) trước khi mở rộng sang nghĩa lan truyền thông tin.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '散布' thường mang nghĩa tiêu cực khi liên quan đến thông tin (tin đồn, tuyên truyền) hơn là nghĩa đen vật lý. Khi dùng trong lĩnh vực y tế, thường đi kèm với các từ chỉ vật thể như 薬 (thuốc), ワクチン (vắc-xin).