政治的中立を破る
「政治的中立を破る」はどういう意味ですか?
phá vỡ tính trung lập chính trị政府は憲法に違反して政治的中立を破った。
Chính phủ đã vi phạm hiến pháp và phá vỡ tính trung lập chính trị.
「政治的中立を破る」の正しい使い方は?
phá vỡ tính trung lập chính trị, không tuân thủ nguyên tắc trung lập trong chính trị
国際機関はその国の政府が政治的中立を破ったと非難した。
Tổ chức quốc tế đã lên án chính phủ nước đó đã phá vỡ tính trung lập chính trị.
選挙管理委員会は候補者が政治的中立を破る行為を監視している。
Ủy ban bầu cử đang giám sát hành vi phá vỡ tính trung lập chính trị của ứng viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc quản trị công để chỉ việc vi phạm nguyên tắc trung lập.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '破る' và '侵害する'
'破る' (yaburu) thường chỉ hành động phá vỡ một nguyên tắc, luật lệ một cách rõ ràng và có chủ đích, trong khi '侵害する' (shingai suru) mang tính xâm phạm, vi phạm nhưng không nhất thiết phải phá vỡ hoàn toàn. Trong ngữ cảnh chính trị, '破る' nhấn mạnh hành động quyết liệt hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị - pháp luật
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc thảo luận về chính sách. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các sự kiện chính trị cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: '政治的' (chính trị đích) nghĩa là 'thuộc về chính trị', '中立' (trung lập) nghĩa là 'trung lập', 'を破る' (yaburu) nghĩa là 'phá vỡ'. Cả cụm diễn đạt hành động phá vỡ nguyên tắc trung lập trong lĩnh vực chính trị.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận chính trị. Chủ thể thường là chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có chức trách. Cần phân biệt với 'trung lập chính trị' (政治的中立) là trạng thái, còn 'phá vỡ' là hành động vi phạm trạng thái đó.