支える

sasaeru
nâng đỡ, hỗ trợ

彼女はチームを支え続けている。

Cô ấy liên tục nâng đỡ cả đội.


trang trọng

Nâng đỡ, giữ vững (về mặt vật lý hoặc tinh thần).

この橋は重い車を支えられる。

Cây cầu này có thể nâng đỡ những chiếc xe nặng.

友達が私を支えてくれた。

Bạn bè đã hỗ trợ tôi.

Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (nâng vật nặng) hoặc tinh thần (ủng hộ tinh thần, giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn).

Cụm từ kết hợp

支え合うhỗ trợ lẫn nhau支えになるtrở thành chỗ dựa支えを受けるnhận được sự hỗ trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支え合いcụm từ
sự hỗ trợ lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt 支える và 助ける

'支える' nhấn mạnh vào vai trò nâng đỡ, giữ vững (có thể là vật lý hoặc tinh thần), trong khi '助ける' chỉ đơn giản là giúp đỡ, cứu giúp. Ví dụ: '支える' dùng cho 'cây cầu nâng đỡ trọng lượng', '助ける' dùng cho 'giúp ai đó thoát khỏi nguy hiểm'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 支える?

Dùng khi muốn diễn tả hành động giữ vững, nâng đỡ (về mặt vật lý hoặc tinh thần) cho ai đó/cái gì đó. Không dùng cho hành động giúp đỡ đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 支 (chi, nghĩa là 'chống đỡ', 'ủng hộ') và える (dạng động từ của 'được'). Kanji 支 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương Chu, tượng hình cho bàn tay chống đỡ vật nặng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mang nghĩa hỗ trợ hoặc nâng đỡ. Không nên nhầm lẫn với '支配する' (thống trị, kiểm soát) do cách viết gần giống.

Phân tích từ

支
chống đỡ, ủng hộ
root
+
える
đạt được, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt