摩擦力

masatsuryoku

「摩擦力」はどういう意味ですか?

lực ma sát

氷の上を歩くとき、摩擦力が小さいので滑りやすい。

Khi đi trên băng, lực ma sát nhỏ nên dễ trượt.


「摩擦力」の正しい使い方は?

chuyên ngành

Lực cản chuyển động giữa hai bề mặt tiếp xúc, ngăn cản sự trượt tương đối.

エンジンの摩擦力を減らすために潤滑油が使われる。

Dầu nhờn được sử dụng để giảm lực ma sát trong động cơ.

Trong vật lý, lực ma sát chia thành ma sát tĩnh (静止摩擦力) và ma sát động (動摩擦力).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lực cản trở sự di chuyển giữa các vật thể, thường gây tổn thất năng lượng.

機械の摩擦力を最小限に抑える設計が求められる。

Thiết kế cần tối thiểu hóa lực ma sát trong máy móc.

Trong kỹ thuật, lực ma sát có thể gây mài mòn và hao tổn nhiên liệu.

Cụm từ kết hợp

摩擦力係数hệ số ma sát摩擦力を低減するgiảm lực ma sát摩擦力を無視するbỏ qua lực ma sát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

摩擦熱cụm từ
nhiệt sinh ra từ ma sát
摩擦音cụm từ
âm thanh phát ra từ ma sát

Mẹo hay

Phân biệt 摩擦力 và 粘着力

摩擦力 xảy ra giữa hai bề mặt chuyển động tương đối, trong khi 粘着力 (lực dính) xuất hiện khi hai vật tiếp xúc nhưng không chuyển động (ví dụ: băng dính).

Quy tắc vàng

Tính lực ma sát

Lực ma sát (F) = hệ số ma sát (μ) × lực pháp tuyến (N). Trong trường hợp trượt: F = μ × N.

Nguồn gốc từ

摩擦 (ma sát) + 力 (lực). 摩擦 bắt nguồn từ Hán ngữ (摩擦), 力 cũng từ Hán ngữ (力).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành vật lý/kỹ thuật, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường. Cần phân biệt với 'ma sát' (từ thuần Việt) trong ngữ cảnh khoa học.

Phân tích từ

摩擦
ma sát, sự cọ xát
root
+
力
lực, sức mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt