損傷する
bị hư hỏng hoặc bị thương事故で車が損傷した
Đã xảy ra tai nạn khiến xe bị hư hỏng
Kỹ thuật
chuyên ngành
Bị hư hỏng, bị thương hoặc bị tổn thương do va chạm, tai nạn hoặc sự cố
機械の部品が損傷した
Các bộ phận của máy bị hư hỏng
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và y tế để mô tả sự hư hỏng vật lý
Y học
Y tế
Bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
事故で頭部に損傷を負った
Người đó bị thương đầu do tai nạn
Trong y học, có thể đề cập đến tổn thương nội tạng hoặc tổn thương cơ thể
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '損傷' và '傷'
'損傷' thường dùng cho hư hỏng vật lý, trong khi '傷' (kizu) dùng cho vết thương cơ thể
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '損傷' (tốn thương) có nguồn gốc từ tiếng Trung '损伤' (sǔnshāng), nghĩa là 'bị hư hỏng'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '損傷する' thường dùng để mô tả sự hư hỏng vật lý, trong khi '傷つく' (kizutsuku) dùng nhiều hơn cho tổn thương tinh thần
Phân tích từ
損
hư hỏng, tổn thất
root傷
thương, tổn thương
rootする
động từ hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt