Looking up...
インターネットに接続する
Kết nối internet
sự kết nối, sự nối liền (về mặt vật lý, kỹ thuật hoặc logic)
このケーブルでパソコンとルーターを接続します。
Tôi sẽ kết nối máy tính với bộ định tuyến bằng dây cáp này.
サーバーとの接続が不安定です。
Kết nối với máy chủ không ổn định.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng máy tính, hoặc hệ thống vật lý. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 接続する).
sự nối tiếp, sự liên kết (nghĩa rộng, không nhất thiết về mặt kỹ thuật)
物語の接続がうまくできていない。
Sự liên kết giữa các phần trong câu chuyện chưa tốt.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích cấu trúc.
接続 thiên về ngữ cảnh kỹ thuật, hệ thống, hoặc sự kết nối có chủ đích (ví dụ: kết nối internet, kết nối dây điện). 繋ぐ/繋がる thiên về kết nối vật lý hoặc trạng thái (ví dụ: nối dây, điện thoại có sóng).
Dùng khi nói về kết nối trong ngữ cảnh công nghệ, mạng, hệ thống, hoặc sự liên kết logic (ví dụ: kết nối giữa hai sự kiện). Không dùng cho kết nối đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
Từ kanji 接 (tiếp, tiếp xúc) + 続 (tục, tiếp tục). Nghĩa gốc là 'tiếp tục nối liền' hoặc 'kết nối lại'.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 接続 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (mạng, máy tính, hệ thống). 2. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với する (接続する). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 繋ぐ (つなぐ) cho nghĩa kết nối vật lý (ví dụ: dây điện) hoặc 繋がる (つながる) cho trạng thái kết nối.