Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 採算

採算

saisan

「採算」はVietnameseでどういう意味ですか?

lợi nhuận

このプロジェクトは採算が取れるだろうか。

Dự án này có thể thu được lợi nhuận không nhỉ?


「採算」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Tài chính
trang trọng

Số tiền thu được sau khi trừ đi chi phí sản xuất hoặc kinh doanh, đảm bảo hoạt động có lợi nhuận.

採算が取れない事業は続けるべきではない。

Không nên tiếp tục kinh doanh những ngành không thể thu được lợi nhuận.

新しい工場の採算はどうなっていますか?

Lợi nhuận của nhà máy mới như thế nào rồi?

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc sản xuất để đánh giá hiệu quả tài chính.

Cụm từ kết hợp

採算が合うcó lợi nhuận採算が取れるđạt được lợi nhuận採算が取れないkhông có lợi nhuận採算を無視するbỏ qua lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

利益収益性

Từ trái nghĩa

赤字損失

Cụm từ liên quan

採算ラインcụm từ
điểm hòa vốn
採算性word
tính khả thi về lợi nhuận

Mẹo hay

Phân biệt 採算 và 利益

採算 nhấn mạnh vào việc 'có đạt được lợi nhuận sau khi trừ chi phí hay không', trong khi 利益 chỉ đơn thuần là khoản tiền thu được sau chi phí (có thể dương hoặc âm). Ví dụ: '事業の採算' (lợi nhuận của dự án) nhưng '純利益' (lợi nhuận ròng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 採算?

Chỉ dùng khi nói về lợi nhuận trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc đầu tư. Không dùng cho lợi nhuận cá nhân hay thu nhập ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 採 (thải, hái) + 算 (toán, tính toán) — nghĩa đen là 'tính toán lợi nhuận'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị khi giao thương quốc tế phát triển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ lợi nhuận ngắn hạn hay khoản thu nhập cá nhân. Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, dự án đầu tư dài hạn.

Phân tích từ

採
thu hoạch, hái lượm (từ động từ 採る)
root
+
算
tính toán, ước lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。