Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 指導する

指導する

しどうする (shidō suru)

「指導する」はVietnameseでどういう意味ですか?

hướng dẫn

先生が生徒を指導する。

Thầy giáo hướng dẫn học sinh.


「指導する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Hướng dẫn, chỉ bảo người khác cách làm việc gì đó một cách có hệ thống và có mục đích, thường mang tính giáo dục hoặc huấn luyện.

コーチが新入部員を指導する。

Huấn luyện viên hướng dẫn tân thành viên của câu lạc bộ.

上司が部下を指導する際には、明確な目標を示すことが重要だ。

Khi cấp trên hướng dẫn cấp dưới, việc đưa ra mục tiêu rõ ràng là rất quan trọng.

Thường dùng trong môi trường giáo dục, huấn luyện, hoặc quản lý. Có thể ám chỉ sự chỉ bảo mang tính chuyên môn hoặc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

指導を受けるđược hướng dẫn指導力năng lực hướng dẫn指導教官giáo viên hướng dẫn指導者người hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

教える指南するリードするリードする

Từ trái nghĩa

放任する無視する

Mẹo hay

Phân biệt 指導する và 教える

教える (oshieru) thường dùng cho việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi 指導する (shidō suru) nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn toàn diện, có thể kéo dài và bao gồm cả việc giám sát, đưa ra lời khuyên, và phát triển kỹ năng. Ví dụ: 教える có thể dùng '先生が生徒に数学を教える' (thầy giáo dạy học sinh toán), nhưng 指導する sẽ dùng trong '先生が生徒を数学の指導する' (thầy giáo hướng dẫn học sinh môn toán) để nhấn mạnh quá trình phát triển toàn diện.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 指導する?

Sử dụng 指導する khi muốn nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn có hệ thống, có mục đích giáo dục hoặc huấn luyện. Thường dùng trong môi trường chính thức như trường học, doanh nghiệp, hoặc tổ chức huấn luyện. Không dùng cho những tình huống hướng dẫn ngắn gọn hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 導 (đạo, dẫn dắt). Chữ 指 bắt nguồn từ chữ giáp cốt chỉ tay (手) + 旨 (chỉ, mục đích), nghĩa gốc là 'chỉ vào'. Chữ 導 có nguồn gốc từ 道 (đạo, con đường) + 首 (thủ, đầu), nghĩa gốc là 'dẫn đường'. Kết hợp thành 'chỉ đạo, hướng dẫn' từ thời Edo (1603–1868) trong bối cảnh giáo dục và quân sự.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 指導する nhấn mạnh vào quá trình hướng dẫn có hệ thống, có thể bao gồm cả việc dạy dỗ, huấn luyện, hoặc chỉ bảo. 2. Khác với 教える (dạy), 指導する thường ngụ ý sự giám sát chặt chẽ và sự phát triển dài hạn. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 指導する có thể ám chỉ vai trò của người quản lý trong việc đào tạo nhân viên.

Phân tích từ

指
chỉ trỏ, chỉ vào
root
+
導
dẫn dắt, hướng dẫn
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。