Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 拾う

拾う

hirou

「拾う」はどういう意味ですか?

nhặt

道に落ちていたお金を拾った。

Tôi đã nhặt được tiền rơi trên đường.


「拾う」の正しい使い方は?

neutral

nhặt, lượm (vật thể rơi, bị bỏ quên hoặc vứt đi)

ゴミを拾う

nhặt rác

落ち葉を拾う

nhặt lá rụng

Thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích.

neutral

lượm lặt, thu thập (thông tin, cơ hội, kinh nghiệm)

情報を拾う

lượm lặt thông tin

チャンスを拾う

nắm bắt cơ hội

Thường dùng trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội một cách tình cờ.

neutral

đón (người, phương tiện)

駅で友達を拾う

đón bạn ở ga

タクシーを拾う

bắt taxi

Ít phổ biến hơn so với nghĩa nhặt/lượm.

Cụm từ kết hợp

ゴミを拾うnhặt rác情報を拾うlượm lặt thông tinタクシーを拾うbắt taxi落ち葉を拾うnhặt lá rụng

Từ đồng nghĩa

拾い上げる拾い集める拾い取る

Từ trái nghĩa

捨てる投げる

Cụm từ liên quan

拾い物cụm từ
vật nhặt được, của rơi
拾い読みcụm từ
đọc lướt, đọc qua loa

Mẹo hay

Phân biệt '拾う' và '拾い上げる'

'拾う' mang nghĩa tổng quát là nhặt/lượm, trong khi '拾い上げる' nhấn mạnh hành động nhặt lên một vật cụ thể. Ví dụ: '本を拾う' (nhặt sách) vs '本を拾い上げる' (nhặt sách lên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '拾う'?

Dùng '拾う' khi hành động nhặt/lượm mang tính tình cờ, không chủ đích. Nếu hành động có chủ đích rõ ràng (như nhặt sách lên), nên dùng '拾い上げる' hoặc '拾い取る'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 拾 (THẬP) nghĩa gốc là 'nhặt', 'lượm'. Trong tiếng Nhật, kanji này có cách đọc Hán-Việt là 'thập' nhưng trong từ '拾う' (hirou) lại mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động nhặt vật thể lẫn thu thập thông tin.

Ghi chú sử dụng

1. '拾う' thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích. 2. Trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội, nghĩa bóng được ưu tiên. 3. Không nên nhầm lẫn với '拾い上げる' (nhặt lên) hoặc '拾い集める' (nhặt nhạnh, thu thập).

Phân tích từ

拾
nhặt, lượm
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。