拮抗

kikkou

「拮抗」はVietnameseでどういう意味ですか?

cân bằng đối kháng

この薬物は拮抗作用を示す。

Thuốc này thể hiện tác dụng đối kháng.


「拮抗」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Y học
trang trọng

Trạng thái cân bằng giữa hai lực, yếu tố hoặc tác nhân đối kháng nhau trong một hệ thống, thường dẫn đến ức chế hoặc kiềm chế lẫn nhau.

拮抗筋は互いに相反する動きを制御する。

Các cơ đối kháng điều chỉnh chuyển động đối lập nhau.

薬物Aは受容体Bに対して拮抗作用を持つ。

Thuốc A có tác dụng đối kháng với thụ thể B.

Thường dùng trong sinh lý học, dược lý học và hóa sinh để mô tả sự ức chế lẫn nhau giữa các phân tử hoặc tế bào.

Kỹ thuật
trang trọng

Sự chống đối hoặc cạnh tranh gay gắt giữa hai bên trong một lĩnh vực nào đó.

二つの企業は市場で拮抗関係にある。

Hai doanh nghiệp đang ở thế cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa sinh học, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

拮抗作用tác dụng đối kháng拮抗筋cơ đối kháng拮抗薬thuốc đối kháng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拮抗的共生cụm từ
cộng sinh đối kháng (mối quan hệ sinh học có hại cho ít nhất một bên)

Mẹo hay

Phân biệt '拮抗' và '競合'

'拮抗' nhấn mạnh sự đối kháng, ức chế lẫn nhau (thường trong sinh lý/hóa sinh), trong khi '競合' chỉ sự cạnh tranh nói chung (kinh tế, thể thao). Ví dụ: '拮抗筋' (cơ đối kháng) khác với '競合企業' (doanh nghiệp cạnh tranh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '拮抗'?

Chỉ dùng khi nói về sự đối kháng sinh học, hóa học hoặc vật lý giữa hai yếu tố có tác động ức chế lẫn nhau. Không dùng trong ngữ cảnh xã hội trừ khi ám chỉ sự cạnh tranh gay gắt mang tính đối đầu.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 拮 (kiết) nghĩa là 'cố gắng, nỗ lực' + 抗 (kháng) nghĩa là 'chống lại'. Nghĩa gốc là 'cố gắng chống lại', sau này mở rộng sang nghĩa sinh học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là y học và sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'cạnh tranh', 'đối kháng' hoặc 'cân bằng lực' thay thế.

Phân tích từ

拮
cố gắng, nỗ lực (Hán-Việt: kiết)
root
+
抗
chống lại, đối kháng (Hán-Việt: kháng)
root
Từ Điển Nhật Việt