抱える
「抱える」はどういう意味ですか?
chịu trách nhiệm彼は大きな借金を抱えている
Anh ấy đang chịu một khoản nợ lớn
「抱える」の正しい使い方は?
trang trọngthông thường
Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác một vấn đề, nợ nần, hoặc trách nhiệm nặng nề
この会社は多くの問題を抱えている
Công ty này đang chịu nhiều vấn đề
彼は過去の失敗を抱えている
Anh ấy đang gánh vác những thất bại trong quá khứ
Thường dùng để chỉ những trách nhiệm hoặc vấn đề nặng nề, không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt tâm lý hoặc tài chính
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng để chỉ việc cầm hoặc nắm vật vật lý, chỉ dùng cho nghĩa figurative
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nặng nề, thể hiện sự gánh vác hoặc chịu đựng
Phân tích từ
抱
giữ, cầm
rootえる
có thể, khả năng
suffixTừ Điển Nhật Việt