手違い

techiga-i

「手違い」はどういう意味ですか?

sự nhầm lẫn

注文書に手違いがあったようです。

Hình như đã có sự nhầm lẫn trong đơn đặt hàng.


「手違い」の正しい使い方は?

trang trọng

sự nhầm lẫn trong quá trình làm việc, thường do sơ suất

配送の手違いで商品が違うものが届いた。

Do nhầm lẫn trong vận chuyển nên tôi nhận nhầm sản phẩm khác.

手違いが多発して申し訳ありません。

Xin lỗi vì đã xảy ra nhiều nhầm lẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không mang nghĩa tích cực.

Cụm từ kết hợp

手違いが生じるxảy ra nhầm lẫn手違いを防ぐngăn ngừa nhầm lẫn手違いを謝るxin lỗi vì nhầm lẫn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

手違いなくcụm từ
không có nhầm lẫn, suôn sẻ

Mẹo hay

Phân biệt 手違い và 誤解

手違い chỉ nhầm lẫn về hành động, quy trình, hoặc sự việc (thường do sơ suất). 誤解 chỉ sự hiểu lầm về ý nghĩa, thông tin (thường do giao tiếp không rõ ràng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 手違い

Dùng khi nhầm lẫn xảy ra trong quá trình làm việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không dùng cho lỗi do chủ ý hoặc lỗi logic.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 手 (thủ, bàn tay) + 違い (vi, sự khác biệt). Ban đầu chỉ sự khác biệt do hành động của bàn tay gây ra, sau mở rộng nghĩa sang sự nhầm lẫn trong công việc, giao dịch.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ lỗi do cố ý hoặc chủ quan. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc giải thích nguyên nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 起こる (xảy ra), 直す (sửa), 防ぐ (ngăn ngừa).

Phân tích từ

手
bàn tay (hành động, thao tác)
root
+
違い
sự khác biệt, nhầm lẫn
root
Từ Điển Nhật Việt